33, 45, 78 RPM – đĩa 7 inch, 10 inch, 12 inch – LP, EP, single… Khi mới chơi đĩa than, hàng loạt con số và thuật ngữ có thể khiến bạn rối. Bài này gom lại mọi thứ cần biết về các loại đĩa than, kích thước và tốc độ quay (RPM) theo cách dễ nhớ, giúp bạn chọn đúng tốc độ trên mâm, phân biệt đĩa 7 với đĩa 12, và hiểu vì sao có đĩa “ngắn” (EP) và đĩa “dài” (LP). Nếu bạn chưa rõ vinyl là gì, có thể đọc thêm Vinyl là gì? Vì sao đĩa than gọi là vinyl (PVC); sau đó quay lại đây để đi sâu vào từng format.
Tốc độ đĩa than (RPM) là gì? Vì sao phải chỉnh đúng?
RPM (revolutions per minute) là số vòng quay mỗi phút – tức đĩa than xoay bao nhiêu vòng trong một phút khi bạn bật mâm. Nếu bạn để sai tốc độ (ví dụ đĩa 33 RPM mà bật 45), nhạc sẽ nghe cao hoặc thấp, nhanh hoặc chậm, méo tiếng. Chỉnh đúng RPM theo đúng loại đĩa thì âm thanh mới chuẩn.
Trên mâm đĩa than thường có nút hoặc cần chọn tốc độ: 33 (33⅓), 45, và một số mâm còn có 78. Ba tốc độ này tương ứng với ba “thời đại” và ba cách dùng đĩa khác nhau. Phần dưới giải thích từng tốc độ và cách nhận biết đĩa của bạn đang ở RPM nào.

78 RPM – đĩa shellac và thời kỳ đầu
Đĩa quay ở 78 RPM là format cổ nhất trong số các tốc độ phổ biến. Càng quay nhanh, thời lượng mỗi mặt đĩa càng ngắn, nhưng âm thanh thời đó nghe “ổn” hơn ở tốc độ cao. Cuối thế kỷ 19, Emile Berliner và các hãng âm thanh đã chuẩn hóa dần tốc độ quanh 78 vòng/phút; đến khoảng 1925, 78 RPM trở thành chuẩn cho đĩa nhạc.
Đĩa 78 thường làm bằng shellac (nhựa tự nhiên), dễ vỡ, dễ trầy hơn đĩa vinyl sau này. Kích thước phổ biến là đĩa 10 inch (khoảng 25 cm), mỗi mặt chỉ chứa vài phút nhạc. Hiện tại đĩa 78 không còn sản xuất mới, và nhiều mâm đĩa than hiện đại không còn bảng tốc độ 78. Nếu bạn có đĩa 78, cần mâm hỗ trợ 78 RPM và thường phải dùng kim chuyên cho shellac để tránh mòn đĩa.
33⅓ RPM – chuẩn của album (LP)
33⅓ RPM (hay gọi tắt 33) là tốc độ chuẩn của đĩa album LP (long play). Đĩa quay chậm hơn 78 nên mỗi mặt chứa được nhiều nhạc hơn – khoảng 15–22 phút mỗi mặt, tức cả hai mặt khoảng 30–45 phút, đủ cho một album đầy đủ.
Columbia Records giới thiệu đĩa 33⅓ RPM vào năm 1948, quảng bá là có thể phát trọn một bản giao hưởng hoặc buổi biểu diễn mà không phải đổi đĩa liên tục. Từ đó, đĩa 12 inch 33⅓ trở thành format chính cho album nhạc. Hầu hết mâm đĩa than hiện nay đều có tốc độ 33 (và 45); đĩa LP bạn mua mới hoặc in lại gần đây gần như luôn là 33⅓ RPM.
45 RPM – single và EP
45 RPM ra đời vào khoảng 1950, do RCA Victor giới thiệu để cạnh tranh với đĩa 33 của Columbia. Đĩa 45 thường in trên đĩa 7 inch (đĩa 7), mỗi mặt khoảng 4–6 phút – vừa đủ một hoặc hai bài, nên được gọi là single. Single 45 RPM trở thành “vũ khí” của làng nhạc pop: một ca khúc hit in trên một đĩa 7, dễ bán, dễ phát trên radio.
Theo thời gian, các hãng chủ yếu tập trung vào mâm chơi được 33 và 45; đĩa 78 dần biến mất khỏi thị trường đại chúng. Ngày nay khi nói “đĩa 45” hoặc “đĩa 7”, người ta thường hiểu là đĩa single hoặc EP quay 45 RPM. Chi tiết hơn về EP và LP bạn có thể đọc trong bài EP vs LP: Khác nhau thế nào trên đĩa than?.
RPM hiếm: 8⅓ và 16⅔
Trong giai đoạn khoảng thập niên 1960–1970, có thử nghiệm đĩa quay rất chậm – 8⅓ RPM và 16⅔ RPM – rãnh rất hẹp, mỗi mặt có thể chứa 90–180 phút. Loại này không dùng cho nhạc thương mại mà chủ yếu cho ghi âm thoại, phát thanh, sách nói. Chất lượng âm nhạc không đủ tốt nên không phổ biến; bạn gần như không gặp khi sưu tầm đĩa nhạc thông thường.
Kích thước đĩa than: 12 inch, 10 inch, 7 inch
Ngoài tốc độ, đĩa than còn phân biệt theo kích thước đường kính. Cùng một tốc độ, đĩa càng lớn thì mỗi mặt chứa càng nhiều nhạc; cùng một size, đĩa quay càng nhanh (RPM cao) thì thời lượng mỗi mặt càng ngắn.
Đĩa 12 inch (khoảng 30 cm)
Đĩa 12 inch là size phổ biến nhất cho album LP. Hầu hết đĩa 12 inch quay ở 33⅓ RPM, mỗi mặt khoảng 15–22 phút. Một số đĩa 12 inch quay 45 RPM – thường là maxi single hoặc bản remix dài, mỗi mặt khoảng 12–15 phút. Đĩa 12 inch cũng được DJ dùng nhiều từ thập niên 1970–1980 vì dễ cue, scratch và beat-match.
Đĩa 10 inch (khoảng 25 cm)
Đĩa 10 inch nằm giữa 7 và 12: với nhạc pop thì thường “thừa” cho một bài mà “thiếu” cho cả album, nên ít được dùng cho single/album pop thương mại. Đĩa 78 RPM shellac thường là 10 inch. Đĩa vinyl 10 inch ở 33⅓ RPM mỗi mặt khoảng 12–15 phút; ở 45 RPM khoảng 9–12 phút mỗi mặt. Hiện tại đĩa 10 inch khá hiếm so với 7 và 12, nên người sưu tầm thường săn đĩa 10 inch cũ hoặc bản đặc biệt.
Đĩa 7 inch (khoảng 17,5 cm)
Đĩa 7 inch là size nhỏ nhất trong ba loại phổ biến, gắn liền với single và EP. Ở tốc độ 45 RPM (phổ biến nhất), mỗi mặt khoảng 4–6 phút; nếu in ở 33⅓ RPM thì mỗi mặt có thể dài hơn, khoảng 7 phút. Đĩa 7 inch giá rẻ, dễ sản xuất và từng thay thế dần đĩa shellac 78 dễ vỡ, nên từ thập niên 1950 trở đi đĩa 7 inch 45 RPM trở thành “đĩa đơn” chuẩn của làng nhạc.

Các loại đĩa than: LP, EP, single, flexi, đĩa màu
LP (Long Play) – album đầy đủ
LP (long-playing record) là đĩa “chơi dài”, tức album đầy đủ. LP ra đời năm 1948, mỗi mặt khoảng 15–22 phút, hai mặt tổng cộng khoảng 30–44 phút nhạc. Ban đầu có LP in trên nhiều đĩa 10 inch; sau đó LP chuẩn trở thành đĩa 12 inch, 33⅓ RPM. Một số LP hiện nay in ở 45 RPM (thường là bản cao cấp) vì chất lượng âm thanh tốt hơn, ít méo hơn ở rìa đĩa.
EP (Extended Play) – đĩa ngắn hơn album
EP (extended play) có thời lượng và số bài nằm giữa single và LP: dài hơn một đĩa đơn nhưng ngắn hơn một album. EP không có chuẩn cứng; có thể in trên đĩa 12, 10 hoặc 7 inch, ở 33⅓ hoặc 45 RPM. Thường EP có khoảng 4–5 bài, giá thường thấp hơn LP. EP hay dùng để giới thiệu nhạc mới, bonus track hoặc bản thu live trước khi nghệ sĩ ra album đầy đủ.

Single – đĩa đơn
Single là đĩa chỉ có một (hoặc hai) bài mỗi mặt, thường in trên đĩa 7 inch, 45 RPM. Single từng là cách hãng đĩa đưa bài hit ra thị trường và phát trên radio; ngày nay “single” vẫn là thuật ngữ cho bản phát hành một bài, dù format có thể là digital, CD hoặc vinyl 7 inch.
Flexi disk – đĩa mỏng dẻo
Flexi disk (đĩa flexi) là đĩa làm từ vinyl mỏng, dẻo, thường in một hoặc vài bài, từng được tặng kèm tạp chí hoặc quảng cáo vào thập niên 1980. Chất lượng âm thanh và độ bền kém hơn đĩa vinyl “cứng” thông thường vì rãnh nông, vật liệu mỏng. Flexi hiện ít sản xuất nhưng vẫn được người sưu tầm tìm kiếm vì tính kỷ niệm và độ “lạ”.

Đĩa than màu (colored vinyl)
Đĩa than thông thường màu đen; đĩa màu (colored vinyl) là đĩa được nhuộm hoặc pha màu (xanh, đỏ, trong suốt, marble, v.v.) chủ yếu để khác biệt bản in giới hạn hoặc tạo điểm nhấn cho collector. Nhiều người thắc mắc đĩa màu có ảnh hưởng chất lượng âm thanh hay không; cho đến nay chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy màu làm giảm chất lượng so với đĩa đen chuẩn – sự khác biệt nếu có thường do quy trình ép và chất lượng master hơn là do màu.

Dubplate là gì?
Dubplate là bản đĩa mẫu (test pressing / acetate) được phòng thu hoặc xưởng ép làm ra trước khi tạo master chính thức để sản xuất hàng loạt. Dubplate dùng để kiểm tra chất lượng âm thanh và độ đồng bộ trước khi in đại trà. Dubplate thường chỉ có vài bản, dễ hỏng hơn đĩa ép thương mại, nên được collector săn vì tính hiếm và lịch sử.
Tóm lại: một bảng nhanh
- Tốc độ: 78 RPM (shellac, cổ, dễ vỡ) – 33⅓ RPM (LP, album) – 45 RPM (single, EP, đĩa 7).
- Kích thước: 12 inch (LP, album, đôi khi maxi single 45) – 10 inch (hiếm, có thể LP/EP/78) – 7 inch (single, EP).
- Loại: LP = album đầy đủ; EP = đĩa ngắn, 4–5 bài; single = một (hai) bài; flexi = đĩa mỏng dẻo; đĩa màu = vinyl nhuộm màu, thường dùng cho ấn bản đặc biệt.
Nắm được tốc độ, size và loại đĩa giúp bạn chỉnh mâm đúng, mua đúng và sưu tầm có ý hơn. Nếu bạn mới bắt đầu, có thể đọc thêm 7 mẹo bắt đầu sưu tầm đĩa than cho người mới trên Mamdiathan.
Nguồn tham khảo: “Vinyl Record Types, Sizes & Speeds” trên What Is Vinyl.

